Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

爪哇

zhǎo wā

Java (island of Indonesia)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Java (island of Indonesia)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 爪 · 哇

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả