Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

黯

àn

black

21 nétBộ thủ 音Số 4910

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • black
  • dark
  • sullen, dreary
  • (bound form) dark; dull (color); dim; gloomy

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

black

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

黯

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan