Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

黯然

àn rán

dim

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dim
  • sad

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 黯 · 然

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.