Từ tiếng Trung
录音
lù yīn
to record sound
Phồn thể: 錄音
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to record sound
- an audio recording (CL:段[duan4])
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 录 · 音
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lù yīn
to record sound
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 录 · 音
Từ vựng