Từ tiếng Trung
录用
lù yòng
to hire (an employee)
Phồn thể: 錄用
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to hire (an employee)
- to accept (a manuscript) for publication
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 录 · 用
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lù yòng
to hire (an employee)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 录 · 用
Từ vựng