Từ tiếng Trung
录制
lù zhì
to record (video or audio)
Phồn thể: 錄製
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to record (video or audio)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 录 · 制
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lù zhì
to record (video or audio)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 录 · 制
Từ vựng