Từ tiếng Trung
录像
lù xiàng
to videotape
Phồn thể: 錄像
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to videotape
- to videorecord
- video recording
- CL:盤|盘[pan2]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 录 · 像
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lù xiàng
to videotape
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 录 · 像
Từ vựng