Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
声音
Từ tiếng Trung
Lưu
声音
shēng yīn
sound; voice
Nghe
Phồn thể:
聲音
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
sound; voice
Các chữ trong từ này
声
shēng
7 nét
sound, noise
音
yīn
9 nét
sound, tone, pitch, pronunciation
Từ thường dùng: 声 · 音
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
声明
shēng míng
to state; to declare; statement; declaration; CL:項|项[xiang4],份[fen4]
声称
shēng chēng
to claim; to state; to proclaim; to assert
声援
shēng yuán
to support (a cause)
声誉
shēng yù
reputation; fame