Từ tiếng Trung
声明
shēng míng
to state
Phồn thể: 聲明
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to state
- to declare
- statement
- declaration
- CL:項|项[xiang4],份[fen4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 声 · 明
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shēng míng
to state
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 声 · 明
Từ vựng