Từ tiếng Trung
声援
shēng yuán
to support (a cause)
Phồn thể: 聲援
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to support (a cause)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 声 · 援
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shēng yuán
to support (a cause)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 声 · 援
Từ vựng