Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

口音

kǒu yīn

(linguistics) oral speech sounds

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (linguistics) oral speech sounds
  • voice
  • accent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 口 · 音

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả