Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

音乐

yīn yuè

music

Phồn thể: 音樂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • music
  • CL:張|张[zhang1],曲[qu3],段[duan4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 音 · 乐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ zài tīng yīn yuè。

I am listening to music.

yīn yuè hěn hǎo tīng。

The music sounds very nice.