Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

语音

yǔ yīn

speech sounds

Phồn thể: 語音

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • speech sounds
  • pronunciation
  • colloquial (rather than literary) pronunciation of a Chinese character
  • phonetic
  • audio
  • voice
  • (Internet) to voice chat
  • voice message

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 语 · 音

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả