Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

语言

yǔ yán

language

Phồn thể: 語言

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • language
  • CL:門|门[men2],種|种[zhong3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 语 · 言

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả