Từ tiếng Trung
语文
yǔ wén
literature and language
Phồn thể: 語文
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- literature and language
- (PRC) Chinese (as a school subject)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 语 · 文
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yǔ wén
literature and language
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 语 · 文
Từ vựng