Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

福音

fú yīn

good news

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • good news
  • glad tidings
  • gospel

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 福 · 音

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả