Từ tiếng Trung
福田
fú tián
see 福田區|福田区[Fu2 tian2 Qu1]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 福田區|福田区[Fu2 tian2 Qu1]
- Fukuda (Japanese surname)
- field for growing happiness
- domain for practices leading to enlightenment (Buddhism)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 福 · 田
Từ vựng