Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

福岛

fú dǎo

Fukushima (Japanese surname and place name)

Phồn thể: 福島

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Fukushima (Japanese surname and place name)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 福 · 岛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả