Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

福利

fú lì

benefit (provided by an employer or organization)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • benefit (provided by an employer or organization)
  • (social) welfare

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 福 · 利

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả