Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

福州

fú zhōu

see 福州市[Fu2 zhou1 Shi4]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 福州市[Fu2 zhou1 Shi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 福 · 州

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả