Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

福特

fú tè

Ford (name)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Ford (name)
  • Ford, US car make

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 福 · 特

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả