Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

影音

yǐng yīn

(Tw) audio and video; audiovisual

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (Tw) audio and video; audiovisual

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 影 · 音

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả