Từ tiếng Trung
影响
yǐng xiǎng
influence
Phồn thể: 影響
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- influence
- effect
- to influence
- to affect (usually adversely)
- to disturb
- CL:股[gu3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 影 · 响
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yǐng xiǎng
influence
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 影 · 响
Từ vựng