Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

影像

yǐng xiàng

image

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • image

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 影 · 像

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả