Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

影视

yǐng shì

movies and television

Phồn thể: 影視

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • movies and television

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 影 · 视

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả