Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

上瘾

shàng yǐn

to get into a habit

Phồn thể: 上癮

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to get into a habit
  • to become addicted

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 上 · 瘾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả