Từ tiếng Trung
过瘾
guò yǐn
to satisfy a craving
Phồn thể: 過癮
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to satisfy a craving
- to get a kick out of sth
- gratifying
- immensely enjoyable
- satisfying
- fulfilling
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 过 · 瘾
Từ vựng
Từ tiếng Trung
guò yǐn
to satisfy a craving
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 过 · 瘾
Từ vựng