Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

过程

guò chéng

course of events; process

Phồn thể: 過程

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • course of events; process

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 过 · 程

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả