Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

过来

guò lái

to come over

Phồn thể: 過來

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to come over
  • to manage
  • to handle
  • to be able to take care of
  • see 過來|过来[guo4 lai2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 过 · 来

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng bāng wǒ bǎ yǐ zi bān guò lái。

Please help me move the chair over here.