Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

过去

guò qù

(in the) past; former; previous

Phồn thể: 過去

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (in the) past; former; previous
  • to go over; to pass by
  • (verb suffix)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 过 · 去

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng ràng yī xià,wǒ guò qù。

Please make way, I need to get through.