Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

成瘾

chéng yǐn

to be addicted

Phồn thể: 成癮

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be addicted
  • addiction

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 成 · 瘾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả