Từ tiếng Trung
成为
chéng wéi
to become; to turn into
Phồn thể: 成爲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to become; to turn into
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 成 · 为
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chéng wéi
to become; to turn into
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 成 · 为
Từ vựng