Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

赐给

cì gěi

to bestow; to give

Phồn thể: 賜給

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bestow; to give

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 赐 · 给

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả