Từ tiếng Trung
天赐
tiān cì
bestowed by heaven
Phồn thể: 天賜
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bestowed by heaven
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 天 · 赐
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tiān cì
bestowed by heaven
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 天 · 赐
Từ vựng