Từ tiếng Trung
天津
tiān jīn
Tianjin municipality (short name 津[Jin1])
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Tianjin municipality (short name 津[Jin1])
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 天 · 津
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tiān jīn
Tianjin municipality (short name 津[Jin1])
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 天 · 津
Từ vựng