Từ tiếng Trung
伯恩
bó ēn
(Tw) Bern, capital of Switzerland
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (Tw) Bern, capital of Switzerland
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 伯 · 恩
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bó ēn
(Tw) Bern, capital of Switzerland
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 伯 · 恩
Từ vựng