Từ tiếng Trung
伯伯
bó bo
father's elder brother
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- father's elder brother
- uncle
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 伯 · 伯
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bó bo
father's elder brother
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 伯 · 伯
Từ vựng