Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

伯母

bó mǔ

wife of father's elder brother

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wife of father's elder brother
  • aunt
  • (polite form of address for a woman who is about the age of one's mother)
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 伯 · 母

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả