Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

伯爵

bó jué

earl

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • earl
  • count
  • earldom or countship (old)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 伯 · 爵

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả