Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
莱恩
Từ tiếng Trung
Lưu
莱恩
lái ēn
(name) Ryan
Nghe
Phồn thể:
萊恩
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
(name) Ryan
Các chữ trong từ này
莱
lái
10 nét
weed, goosefoot
恩
ēn
10 nét
kindness, mercy, charity
Từ thường dùng: 莱 · 恩
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
莱特
lái tè
(surname) Wright
莱比锡
lái bǐ xī
Leipzig, city in the state of Saxony, Germany