Từ tiếng Trung
莱比锡
lái bǐ xī
Leipzig, city in the state of Saxony, Germany
Phồn thể: 萊比錫
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Leipzig, city in the state of Saxony, Germany
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 莱 · 比 · 锡
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lái bǐ xī
Leipzig, city in the state of Saxony, Germany
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 莱 · 比 · 锡
Từ vựng