Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

莱特

lái tè

(surname) Wright

Phồn thể: 萊特

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (surname) Wright

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 莱 · 特

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả