Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

小提琴

xiǎo tí qín

fiddle

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fiddle
  • violin

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 小 · 提 · 琴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả