Từ tiếng Trung
小提琴
xiǎo tí qín
fiddle
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fiddle
- violin
Các chữ trong từ này
小xiǎo3 nétsmall, tiny, insignificant提tí12 nétto hold in the hand琴qín12 nétChinese lute or guitar, string instrument
Từ thường dùng: 小 · 提 · 琴
Từ vựng