Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大提琴

dà tí qín

cello (CL:把[ba3])

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cello (CL:把[ba3])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 提 · 琴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả