Từ tiếng Trung
鸵鸟
tuó niǎo
ostrich
Phồn thể: 鴕鳥
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ostrich
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鸵 · 鸟
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
tuó niǎo
ostrich
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鸵 · 鸟
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.