Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

候鸟

hòu niǎo

migratory bird

Phồn thể: 候鳥

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • migratory bird

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 候 · 鸟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả