Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
候鸟
Từ tiếng Trung
Lưu
候鸟
hòu niǎo
migratory bird
Nghe
Phồn thể:
候鳥
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
migratory bird
Các chữ trong từ này
候
hòu
10 nét
to wait, to expect
鸟
niǎo
5 nét
bird
Từ thường dùng: 候 · 鸟
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
候选
hòu xuǎn
to be a candidate
候补
hòu bǔ
to wait to fill a vacancy; reserve (candidate); alternate; substitute
候选人
hòu xuǎn rén
candidate; CL:名[ming2]