Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

候选

hòu xuǎn

to be a candidate

Phồn thể: 候選

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be a candidate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 候 · 选

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả