Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

候选人

hòu xuǎn rén

candidate

Phồn thể: 候選人

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • candidate
  • CL:名[ming2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 候 · 选 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả