Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

候补

hòu bǔ

to wait to fill a vacancy

Phồn thể: 候補

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to wait to fill a vacancy
  • reserve (candidate)
  • alternate
  • substitute

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 候 · 补

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả