Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
鸟类
Từ tiếng Trung
Lưu
鸟类
niǎo lèi
birds
Nghe
Phồn thể:
鳥類
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
birds
Các chữ trong từ này
鸟
niǎo
5 nét
bird
类
lèi
9 nét
category, class, group, kind
Từ thường dùng: 鸟 · 类
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
鸟儿
niǎo r
bird