Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

鸟类

niǎo lèi

birds

Phồn thể: 鳥類

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • birds

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 鸟 · 类

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả